ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "diễu hành" (1件)
diễu hành
日本語
動行進する、パレードする
Đoàn quân diễu hành qua các con phố chính.
軍隊は主要な通りを行進しました。
類語検索結果 "diễu hành" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "diễu hành" (2件)
Anh ấy đứng đầu đoàn diễu hành.
彼は行列の先頭に立つ。
Đoàn quân diễu hành qua các con phố chính.
軍隊は主要な通りを行進しました。
